Kaori Dict

奉体

ほうたい

houtai

Âm Hán-Việt: PHỤNG THỂ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.carrying out the will of one's lord

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奉体 (ほうたい) — carrying out the will of one's lord | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict