Kaori Dict

晃朗

こうろう

kourou

Âm Hán-Việt: HOẢNG LÃNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi たるphó từ đi với と

    1.bright and brilliant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晃朗 (こうろう) — bright and brilliant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict