Kaori Dict

劫臈

こうろう

kourou

Âm Hán-Việt: KIẾP LẠP

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.long time; long years of service

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劫臈 (こうろう) — long time; long years of service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict