Kaori Dict

晴朗

せいろう

seirou

Âm Hán-Việt: TÌNH LÃNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.clear; fair; fine; serene

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The day was bright, nor were there clouds above.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晴朗 (せいろう) — clear; fair; fine; serene | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict