Kaori Dict

明朗闊達

めいろうかったつ

meiroukattatsu

Âm Hán-Việt: MINH LÃNG KHOÁT ĐẠT

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.upbeat and freehearted; cheerful and magnanimous

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明朗闊達 (めいろうかったつ) — upbeat and freehearted; cheerful and magnanimous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict