Kaori Dict

達

Đạt

accomplished · reach · arrive · attain

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#500 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
10
Pinyin
da2
Tiếng Hàn
달

accomplished · reach · arrive · attain

Từ chứa chữ này · dễ trước

ともだちtomodachiHỮU ĐẠT

hữu đát; bạn bè

N5
じょうたつjoutatsuTHƯỢNG ĐẠT

tiến bộ; cải thiện; nâng cao

N3
たっするtassuru

đạt; tới; đạt được

N3
はいたつhaitatsuPHỐI ĐẠT

giao hàng; phát tán

N3
はったつhattatsuPHÁT ĐẠT

phát triển; tiến bộ; mở rộng

N3
そくたつsokutatsuTỐC ĐẠT

chuyển phát nhanh

N2
せんだってsendatte

gần đây; vừa rồi; cách đây

N1
たっしゃtasshaĐẠT GIẢ

lành mạnh; khéo léo; bậc thầy

N1
たっせいtasseiĐẠT THÀNH

thành tựu; đạt được; hoàn thành

N1
でんたつdentatsuTRUYỀN ĐẠT

truyền thông

N1
とうたつtoutatsuĐÁO ĐẠT

đạt tới; tới nơi

N1
ダライラマdarairamaĐẠT LẠI LẠT MA

enDalai Lama

thông dụng
バグダッドbagudaddoBA CÁCH ĐẠT

enBaghdad (Iraq)

thông dụng
だてdateY ĐẠT

đẹp; phong phú; phô trương

thông dụng
きみたちkimitachi

quân tử; các bạn

thông dụng
こどもたちkodomotachi

trẻ em; các con

thông dụng
わたしたちwatashitachi

chúng tôi

thông dụng
ひとたちhitotachi

con người; mọi người

thông dụng
たちtachiĐẠT

số nhiều; hậu tố chỉ số nhiều

thông dụng
たつじんtatsujinĐẠT NHÂN

bậc thầy; chuyên gia

thông dụng
だるまdarumaĐẠT MA

búp bê daruma; tượng Phật Đạt Ma

thông dụng
ちょうたつchoutatsuĐIỆU ĐẠT

cung ứng

thông dụng
つうたつtsuutatsuTHÔNG ĐẠT

thông báo; chỉ đạo

thông dụng
ぼくたちbokutachi

chúng ta

thông dụng
そくたつびんsokutatsubinTỐC ĐẠT TIỆN

tốc đát tiễn; giao hàng nhanh

thông dụng
たっぴつtappitsuĐẠT BÚT

chữ đẹp

thông dụng
しきんちょうたつshikinchoutatsuTƯ KIM ĐIỆU ĐẠT

gây quỹ; huy động vốn

thông dụng
なかまたちnakamatachi

bạn bè; đồng đội; người cùng chí hướng

thông dụng
おとこたちotokotachi

nam

thông dụng
わるだっしゃwarudasshaÁC ĐẠT GIẢ

enskilled but shoddy; skilled but without style; skilled but lacking in refinement · skilled but shoddy performer; person who is skilled but lacks taste

だてすがたdatesugataY ĐẠT TƯ

enflashy appearance

だてしゃdateshaY ĐẠT GIẢ

endandy; dude

だてしゅうdateshuuY ĐẠT CHÚNG

endandy; gallant; chivalrous person

だておんなdateonnaY ĐẠT NỮ

enflapper

だておとこdateotokoY ĐẠT NAM

endandy; handsome and fashionable man; fop · chivalrous man

だてぎdategiY ĐẠT TRƯỚC

enshowy clothes

えいたつeitatsuVINH ĐẠT

enfame; distinction; rise; advancement

かたつkatatsuHẠ ĐẠT

encommanding a subordinate

かぞくたちkazokutachiGIA TỘC ĐẠT

enfamily members

きゃたつkyatatsuCƯỚC LẬP

enstepladder; steps

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

達 (Đạt) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict