Kaori Dict

人たち

ひとたち

hitotachi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.people

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sau ít phút nữa những người khác sẽ đến.

    The others will arrive in a few minutes.

  • Những người kia không có điều gì phải lo nghĩ.

    They are free from care and anxiety.

  • Những người đó đang rất ngưỡng mộ cuộc sống thành phố.

    They are longing for city life.

  • "Hỡi thần linh! Ai đã chọn lựa những người này?" "Thần linh đã chọn lựa những người này đấy."

    "God! Who elects these people?" "God, who elects these people."

  • Hầu hết những người đang học ngoại ngữ đều không thể nói chuyện được như người bản xứ.

    Most people studying a foreign language will never be able to speak like a native speaker.

  • Are those the people you saw yesterday?

  • Farmers turn up the soil with plows.

  • Have you asked the others?

  • She is a friend of the poor.

  • Are they the people you saw yesterday?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人たち (ひとたち) — people | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict