Kaori Dict

伊達

だて

date

thông dụng

Âm Hán-Việt: Y ĐẠT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đẹp; phong phú; phô trương
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.elegance; dandyism; sophistication; having style

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.affectation; showing off; putting on an air; appearances; doing something just for show

    oft. written as ダテ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "You're OK without your glasses?" "Ah, these are fake you see, I thought it might make me brainier..."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伊達 (だて) — đẹp; phong phú; phô trương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict