Kaori Dict

たち

tachi

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠT

Nghĩa

  1. hậu tốthường viết bằng kana

    1.pluralizing suffix (esp. for people and animals; formerly honorific)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng tôi đã nhảy xuống sông.

    We plunged into the river.

  • Chúng tôi thực hiện kế hoạch đó.

    We carried out that plan.

  • Các bạn thích mưa nhỉ.

    You like rain, don't you?

  • Chúng tôi đã vừa đi bộ vừa hát.

    We sang as we walked.

  • Chúng tôi đã đi bộ rất nhiều.

    We walked a lot.

  • Chúng tôi đã có một trải nghiệm không mấy dễ chịu ở đó.

    We had an unpleasant experience there.

  • Chúng tôi bầu Jack làm chủ tịch.

    We elected Jack chairman.

  • Chúng tôi thỉnh thoảng có gặp nhau tại nhà ga.

    We happened to meet at the station.

  • Ở đây, trẻ em có thể yên tâm chơi đùa.

    Children can play without danger here.

  • Chúng tôi lên núi để trượt tuyết.

    We went to the mountains to ski.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

達 (たち) — pluralizing suffix (esp. for people and animals; formerly honorific) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict