Kaori Dict

タチ

tachi

N5

JLPT N5 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.định danh; nhóm
  1. danh từtiếng lóng

    1.top (dominant partner of a homosexual relationship)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng ta biết.

    We know.

  • Chúng tôi biết.

    We know.

  • Chúng tôi biết.

    We know.

  • Chúng tôi đã quỳ xuống cầu nguyện.

    We knelt down to pray.

  • Mấy đứa cháu của bạn đâu rồi?

    Where are your grandsons?

  • Chúng tôi đồng cảm với cô ấy.

    We felt sympathy for her.

  • Đừng chen ngang câu chuyện của chúng tôi.

    Don't interrupt our conversation.

  • Tất cả chúng tôi đều đã im lặng.

    All of us were silent.

  • Bọn trẻ đã bơi khỏa thân.

    The children were swimming in the altogether.

  • Mọi học sinh đều vỗ tay.

    All the students clapped their hands.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タチ — định danh; nhóm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict