子供たち
こどもたち
kodomotachi
thông dụng
Cách viết khác: 子どもたち・子供達・子ども達
意味Nghĩa
- danh từ
1.children; kids
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ジュディーは子供たちを寝室へ行かせた。
Judy sent her children to bed.
こどもたち
kodomotachi
Cách viết khác: 子どもたち・子供達・子ども達
1.children; kids
Judy sent her children to bed.