Kaori Dict

供

Cung

Cung cấp; Cung ứng

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#313 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
gong1, gong4
Tiếng Hàn
공

Cung cấp; Cung ứng

Từ chứa chữ này · dễ trước

こどもkodomoTỬ CUNG

đứa trẻ

N5
ともtomoCUNG

đồng hành

N3
きょうきゅうkyoukyuuCUNG CẤP

cung ứng

N3
ともにtomoni

cùng; cùng nhau

N3
ていきょうteikyouĐỀ CUNG

cung cấp; đề nghị; tài trợ

N1
おともotomo

đồng

N1
そなえるsonaeru

cúng dâng; dâng hiến; hiến tế

thông dụng
きょうしゅつkyoushutsuCUNG XUẤT

cung cấp bắt buộc; giao nộp

thông dụng
きょうじゅつkyoujutsuCUNG THUẬT

lời khai; lời chứng

thông dụng
くもつkumotsuCUNG VẬT

vật cúng

thông dụng
きょうよkyouyoCUNG DỮ

cung dử; cung cấp

thông dụng
くようkuyouCUNG DƯỠNG

cung dửng; lễ cúng

thông dụng
きょうえんkyouenHƯỞNG YẾN

tiệc lớn; lễ hội ẩm thực

thông dụng
こどもたちkodomotachi

trẻ em; các con

thông dụng
こどもようkodomoyouTỬ CUNG DỤNG

dành cho trẻ; dùng cho trẻ

thông dụng
じきょうjikyouTỰ CUNG

khai báo; thú nhận

thông dụng
せっくsekkuTIẾT CÂU

enseasonal festival

thông dụng
ていきょうしゃteikyoushaĐỀ CUNG GIẢ

nhà cung cấp

thông dụng
こどものころkodomonokoro

thời thơ ấu; khi còn nhỏ

thông dụng
きょうするkyousuru

ento offer; to present; to submit; to supply; to make available · to serve (food and drink)

そなえsonae

enoffering

ともまわりtomomawari

enretinue; suite

きょうきゅうげんkyoukyuugenCUNG CẤP NGUYÊN

ensource of supply

きょうきゅうしゃkyoukyuushaCUNG CẤP GIẢ

ensupplier

きょうきゅうちkyoukyuuchiCUNG CẤP ĐỊA

ensupply center; supply centre

きょうきゅうろkyoukyuuroCUNG CẤP LỘ

ensupply route

きょうけつしゃkyouketsushaCUNG HUYẾT GIẢ

enblood donor

ぐさいgusaiCUNG TẾ

enofferings; offerings and worship

きょうしゅつまいkyoushutsumaiCUNG XUẤT MỄ

en(farmers') rice deliveries

きょうじゅつしゃkyoujutsushaCUNG THUẬT GIẢ

endeponent; testifier

きょうじゅつしょkyoujutsushoCUNG THUẬT THƯ

enaffidavit; deposition; testimony

ぐしんgushinCUNG TIẾN

engiving offerings

ともびとtomobitoCUNG NHÂN

encompanion

ともぜいtomozeiCUNG THẾ

enattendants; retinue

ともぞろいtomozoroi

enaccompaniment by a full retinue of attendants (e.g. in a daimyo's procession)

ともまちtomomachi

enattendant's waiting room

きょうたくkyoutakuCUNG THÁC

endeposit

きょうたくきんkyoutakukinCUNG THÁC KIM

endeposit of money

きょうたくしゃkyoutakushaCUNG THÁC GIẢ

endepositor

きょうたくぶつkyoutakubutsuCUNG THÁC VẬT

ensomething deposited

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供 (Cung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict