Kaori Dict

供給源

きょうきゅうげん

kyoukyuugen

Âm Hán-Việt: CUNG CẤP NGUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.source of supply

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供給源 (きょうきゅうげん) — source of supply | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict