Kaori Dict

給

Cấp

lương; tiền công; tặng

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#615 / 2.501
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
10
Pinyin
gei3, ji3
Tiếng Hàn
급

lương; tiền công; tặng

Từ chứa chữ này · dễ trước

きゅうりょうkyuuryouCẤP LIỆU

cấp lương; tiền lương

N3
きょうきゅうkyoukyuuCUNG CẤP

cung ứng

N3
しきゅうshikyuuCHI CẤP

cấp phát

N3
きゅうよkyuuyoCẤP DỮ

lương; tiền lương; tiền công; trợ cấp

N2
げっきゅうgekkyuuNGUYỆT CẤP

lương tháng; tiền lương; thu nhập

N2
きゅうしょくkyuushokuCẤP THỰC

bữa trưa

N1
はいきゅうhaikyuuPHỐI CẤP

phân phối; cấp phát

N1
ほきゅうhokyuuBỔ CẤP

cung cấp; tái cung cấp

N1
たまうtamau

đưa; nhận

N1
きゅうじkyuujiCẤP SĨ

phục vụ

N1
たまわるtamawaru

ban tặng; trao tặng; được nhận; được tặng

N1
おんきゅうonkyuuÂN CẤP

lương hưu; thưởng công

thông dụng
きゅうすいkyuusuiCẤP THUỶ

cấp nước

thông dụng
きゅうふkyuufuCẤP PHÓ

cung cấp

thông dụng
きゅうゆkyuuyuCẤP DẦU

bơm dầu

thông dụng
きゅうりょうびkyuuryoubiCẤP LIỆU NHẬT

ngày lương

thông dụng
こうきゅうkoukyuuCAO CẤP

enhigh salary

thông dụng
じきゅうjikyuuTHỜI CẤP

lương giờ

thông dụng
じきゅうjikyuuTỰ CẤP

tự cung tự cấp; tự tự cung

thông dụng
じゅきゅうjukyuuNHU CẤP

ensupply and demand

thông dụng
しょにんきゅうshoninkyuuSƠ NHIỆM CẤP

lương đầu tiên

thông dụng
しょうきゅうshoukyuuTHĂNG CẤP

tăng lương

thông dụng
ほうきゅうhoukyuuBỔNG CẤP

lương; tiền công

thông dụng
むきゅうmukyuuVÔ CẤP

enunpaid; nonsalaried

thông dụng
ゆうきゅうyuukyuuHỮU CẤP

ensalaried; paid; with pay · paid vacation; paid holiday; paid leave

thông dụng
きゅうゆじょkyuuyujoCẤP DẦU SỞ

trạm xăng

thông dụng
にっきゅうnikkyuuNHẬT CẤP

lương hàng ngày; tiền lương ngày

thông dụng
げんきゅうgenkyuuGIẢM CẤP

enpay cut; salary cut

thông dụng
じゅきゅうjukyuuTHỌ CẤP

nhận trợ cấp; nhận tiền trợ

thông dụng
はっきゅうhakkyuuPHÁT CẤP

cấp phát

thông dụng
かきゅうkakyuuGIA CẤP

enraising salaries

きゅうkyuuCẤP

enwage; recompense

きゅうけつkyuuketsuCẤP HUYẾT

endonation of blood

きゅうすいせいげんkyuusuiseigenCẤP THUỶ CHẾ HẠN

enwater supply restrictions

きゅうすいせんkyuusuisenCẤP THUỶ XUYÊN

enhydrant; tap; faucet

きゅうでんせんkyuudensenCẤP ĐIỆN TUYẾN

enfeeder

きゅうとうkyuutouCẤP THANG

enhot-water supply

きゅうとうきkyuutoukiCẤP THANG KHÍ

enwater heater; (domestic) boiler

きゅうふきんkyuufukinCẤP PHÓ KIM

en(state) benefit; allowance; (social security) payment; entitlement

きょうきゅうげんkyoukyuugenCUNG CẤP NGUYÊN

ensource of supply

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

給 (Cấp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict