Kaori Dict

給水制限

きゅうすいせいげん

kyuusuiseigen

Âm Hán-Việt: CẤP THUỶ CHẾ HẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.water supply restrictions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

給水制限 (きゅうすいせいげん) — water supply restrictions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict