Kaori Dict

限

Hạn

limit · restrict · to best of ability

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#405 / 2.501
Bộ thủ
bộ 170
Từ JLPT chứa chữ
10
Pinyin
xian4
Tiếng Hàn
한

limit · restrict · to best of ability

Từ chứa chữ này · dễ trước

きげんkigenKỲ HẠN

thời hạn; hạn chót; thời gian cuối

N3
かぎるkagiru

hạn chế; giới hạn; thu hẹp; chỉ dành cho

N3
げんかいgenkaiHẠN GIỚI

giới hạn; ranh giới; mức tối đa

N3
せいげんseigenCHẾ HẠN

giới hạn; hạn chế

N3
きりkiri

cắt; giới hạn; giới hạn; cắt rời

N3
かぎりkagiri

giới hạn; tới mức; nếu; chỉ

N2
げんどgendoHẠN ĐỘ

giới hạn; ranh giới

N2
むげんmugenVÔ HẠN

eninfinite

N2
けんげんkengenQUYỀN HẠN

quyền lực

N1
げんていgenteiHẠN ĐỊNH

giới hạn; hạn chế

N1
きょくげんkyokugenCỤC HẠN

giới hạn

N1
ぎりぎりgirigiri

cực kỳ; vừa đủ; tới mức cuối cùng

thông dụng
かげんkagenHẠ HẠN

giới hạn; hạn dưới; giới

thông dụng
きょくげんkyokugenCỰC HẠN

giới hạn tối đa

thông dụng
かぎりないkagirinai

vô hạn; không giới hạn; vô bờ

thông dụng
げんどがくgendogakuHẠN ĐỘ NGẠCH

mức tối đa

thông dụng
さいしょうげんsaishougenTỐI TIỂU HẠN

mức tối thiểu

thông dụng
さいていげんsaiteigenTỐI ĐÊ HẠN

mức tối thiểu

thông dụng
さいげんsaigenTẾ HẠN

giới hạn

thông dụng
さんじせいげんsanjiseigenSẢN NHI CHẾ HẠN

kiểm soát sinh đẻ

thông dụng
じげんjigenTHỜI HẠN

thời kỳ học

thông dụng
しょうみきげんshoumikigenTHƯỞNG VỊ KỲ HẠN

hạn dùng; ngày hết hạn

thông dụng
じょうげんjougenTHƯỢNG HẠN

giới hạn trên

thông dụng
むせいげんmuseigenVÔ CHẾ HẠN

enunlimited; unrestricted; limitless

thông dụng
ゆうげんyuugenHỮU HẠN

enfinite; limited

thông dụng
さいだいげんsaidaigenTỐI ĐẠI HẠN

enmaximum · to the maximum degree; to the full; at a maximum; at the most

thông dụng
みかぎるmikagiru

Từ bỏ; bỏ rơi

thông dụng
むきげんmukigenVÔ KỲ HẠN

vô hạn

thông dụng
とはかぎらないtohakagiranai

không nhất thiết

thông dụng
にかぎってnikagitte

đặc biệt; chỉ; trong trường hợp

thông dụng
きかんげんていkikangenteiKỲ GIAN HẠN ĐỊNH

kỳ hạn

thông dụng
にわかぶげんniwakabugen

enmushroom millionaire

きゅうすいせいげんkyuusuiseigenCẤP THUỶ CHẾ HẠN

enwater supply restrictions

きんむねんげんkinmunengenCẦN VỤ NIÊN HẠN

enterm of service

ぐんびせいげんgunbiseigenQUÂN BỊ CHẾ HẠN

enlimitation of armaments

かぎりなくkagirinaku

enunlimitedly; without limit; without end; endlessly; infinitely; exceedingly

げんかいてんgenkaitenHẠN GIỚI ĐIỂM

enthreshold; breaking point

げんていてきgenteitekiHẠN ĐỊNH ĐÍCH

enlimited; limiting; restrictive

こくげんkokugenKHẮC HẠN

entime; appointed time

さいしょうげんどsaishougendoTỐI TIỂU HẠN ĐỘ

enminimum

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

限 (Hạn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict