Kaori Dict

限定的

げんていてき

genteiteki

Âm Hán-Việt: HẠN ĐỊNH ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.limited; limiting; restrictive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • As expectation increases that the dollar will weaken, the foreign exchange market's reaction to US economic indicators has been fairly muted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

限定的 (げんていてき) — limited; limiting; restrictive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict