Kaori Dict

産児制限

さんじせいげん

sanjiseigen

thông dụng

Âm Hán-Việt: SẢN NHI CHẾ HẠN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.birth control

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Catholics are against birth control.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

産児制限 (さんじせいげん) — birth control | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict