児
Nhi
newborn babe · child · young of animals
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジニゲイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- こ-こ-っこ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #679 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 10
- Từ JLPT chứa chữ
- 5
- Pinyin
- er2
- Tiếng Hàn
- 아
newborn babe · child · young of animals
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đứa trẻ; con
trẻ em
enlost (stray) child
nuôi dạy; chăm sóc trẻ
đứa trẻ nhỏ; em bé
trẻ mồ côi
enpediatrics
viêm mũi họng
enGreenland
đi nhi; con hiếu tử
trẻ mẫu giáo; trẻ mầm non
đức thần, thần may mắn
nhà trẻ mồ côi
người Edo; người Tokyo gốc
kiểm soát sinh đẻ
engirl; baby girl · schoolgirl; girl pupil
enyoung child; infant
em đôi
bào thai
trường mẫu giáo; nhà trẻ
trẻ sơ sinh; bé dưới một tuổi
trẻ nhỏ; trẻ sơ sinh và mẫu giáo
em mẫu; em sơ sinh; em chưa tròn tuổi
đứa con nhỏ
đào mố; cướp túi
đứa con bỏ rơi; con tìm thấy
học sinh
trẻ sơ sinh
bệnh nhi
enbeloved child
enorphanage; nursery school
enbaby nursery; baby-farm
ennursing time
ennursery
enbaby food
enchild-rearing practice
enidentical twins
eninfant; baby
enimmature youth
enbreech presentation (feet or buttocks-first birth); breech delivery; breech birth
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).