Kaori Dict

託児所

たくじしょ

takujisho

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁC NHI SỞ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.creche; day nursery; day-care center

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The nursery toilet door was shut.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

託児所 (たくじしょ) — creche; day nursery; day-care center | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict