Kaori Dict

幼子

おさなご

osanago

thông dụng

Âm Hán-Việt: ẤU TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.infant; baby; little child

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When the war began, Tom was a little kid.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幼子 (おさなご) — infant; baby; little child | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict