Kaori Dict

加答児

カタル

kataru

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIA ĐÁP NHI

Nghĩa

  1. 1.viêm mũi họng
  1. danh từthường viết bằng kanamedicine

    1.catarrh

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加答児 (カタル) — viêm mũi họng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict