Kaori Dict

騙る

かたる

kataru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to swindle out of; to cheat out of; to defraud of

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to misrepresent oneself as; to pretend to be; to assume (a name or title); to falsify (e.g. a seal)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騙る (かたる) — to swindle out of; to cheat out of; to defraud of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict