Kaori Dict

恵比寿

えびす

ebisu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HUỆ TỶ THỌ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đức thần, thần may mắn
  1. danh từ

    1.Ebisu; god of fishing and commerce

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恵比寿 (えびす) — đức thần, thần may mắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict