Kaori Dict

新生児

しんせいじ

shinseiji

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN SINH NHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.newborn baby

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新生児 (しんせいじ) — newborn baby | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict