Kaori Dict

双生児

そうせいじ

souseiji

thông dụng

Âm Hán-Việt: SONG SINH NHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.twins

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Body and spirit are twins: God only knows which is which.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双生児 (そうせいじ) — twins | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict