Kaori Dict

迷子

まいご

maigo

N3

Âm Hán-Việt: MÊ TỬ

JLPT N3 · Bài 95

Nghĩa

enlost (stray) childNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.lost child; lost person; stray child; missing child

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn sẽ bị lạc đấy.

    You'll get lost.

  • Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.

    The villagers went in search of the missing child.

  • Cho dù đi đâu thì tôi vẫn luôn bị lạc.

    Wherever I may go, I will get lost.

  • Bé gái bị lạc đó vừa nói tên của mình ra vừa khóc thút thít.

    The stray girl sobbed her name.

  • Bé gái bị lạc đó vừa nói tên của mình ra vừa khóc thút thít.

    Between sobs, that lost girl said her name.

  • The stray girl sobbed her name.

  • It's easy to get lost.

  • You'll get lost.

  • Is Tom lost?

  • I'm afraid of getting lost at the airport.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷子 (まいご) — lost (stray) child | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict