Kaori Dict

孤児

こじ

koji

N1

Âm Hán-Việt: CÔ NHI

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.trẻ mồ côi
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.orphan

  2. danh từ

    2.person without friends

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People took pity on the orphan.

  • He is a war orphan.

  • Tom is an orphan.

  • He received an orphan.

  • He adopted the orphan.

  • They adopted the orphan.

  • The orphan was fostered by the wealthy man.

  • He delivered the package to the orphanage.

  • The fund was set up to help orphans.

  • It is said that she looked after the orphan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤児 (こじ) — trẻ mồ côi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict