Kaori Dict

古寺

こじ

koji

Âm Hán-Việt: CỔ TỰ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old temple

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My hobby is visiting old temples.

  • Tokyo has many ancient temples.

  • There are many old temples in Kyoto.

  • Tokyo has many ancient temples.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古寺 (こじ) — old temple | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict