産
Sản · Sẵn · Sởn
products · bear · give birth · yield
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- サン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- う.むう.まれるうぶ-む.す
- Đọc trong tên người (名乗り)
- もと
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #161 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 100
- Từ JLPT chứa chữ
- 26
- Pinyin
- chan3
- Tiếng Hàn
- 산
products · bear · give birth · yield · childbirth · native · property
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
được sinh ra
kho báu; quà lưu niệm; món quà; món không mong muốn
sản nghiệp; ngành công nghiệp; ngành nghề; sinh kế
sản xuất; chế tạo; sản phẩm
tài sản; tài sản vật chất; tài sản tài chính; tài sản cá nhân
quà lưu niệm
phá sản
phá lỗ
sinh; sinh ra; sinh sản; sinh nở
chủ nghĩa cộng sản; chính trị; đảng Cộng sản; chủ nghĩa
nơi xuất xứ; nguồn gốc
nơi sinh sản
nông sản; sản phẩm nông nghiệp
cải sản; thủy sản
sinh; tài sản; nguồn gốc
sinh con; sinh đẻ; khai sinh; sinh nở
sản xuất trong nước; Nhật
khoa sản phụ; khoa sản phụ
sản phẩm; kết quả; trái
tài sản; tài sản cá nhân
enchildbirth
chăn nuôi; ngành chăn nuôi
đặc sản địa phương; món đặc trưng
bất động tài
nghỉ sinh; nghỉ thai sản; thai nghỉ
sau sinh; hậu sinh; sau khi sinh
khai thác; đầu ra
đặc sản địa phương
đi sản; di sản truyền
hải sản; sản phẩm biển
encommunism
enCommunist Party
enplace of origin (of a plant or animal species, etc.); natural habitat; original home · place of origin (of manufactured goods)
endecrease in production
enfixed assets
engross national product; GNP
enobstetrics · obstetrical department; maternity division
enbirth control
enegg-laying; spawning
enmidwife
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).