Kaori Dict

原産

げんさん

gensan

N2

Âm Hán-Việt: NGUYÊN SẢN

JLPT N2 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.nơi xuất xứ; nguồn gốc
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.place of origin; habitat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sweet potato is native to South America.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原産 (げんさん) — nơi xuất xứ; nguồn gốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict