Kaori Dict

/N2 · Bài 30

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    げひんgehinHẠ PHẨM

    khiếm nhã; thô bạo

  2. 2
    けむいkemui

    có khói; bốc khói

  3. 3
    けわしいkewashii

    gồ ghề; hiểm trở; gồ ghề; khắc nghiệt

  4. 4
    けんkenKHUYÊN

    khu vực; phạm vi

  5. 5
    げんgenHIỆN

    hiện tại; hiện hữu

  6. 6
    けんがくkengakuKIẾN HỌC

    tham quan; quan sát; học thực địa

  7. 7
    けんきょkenkyoKHIÊM HƯ

    khiêm tốn; khiêm nhường; khiêm khinh; khiêm nhã

  8. 8
    げんこうgenkouNGUYÊN CẢO

    bản thảo; bản nháp; bản gốc

  9. 9
    げんさんgensanNGUYÊN SẢN

    nơi xuất xứ; nguồn gốc

  10. 10
    げんしgenshiNGUYÊN THUỶ

    nguyên thủy; nguyên thủy; nguyên thủ

  11. 11
    けんしゅうkenshuuNGHIÊN TU

    nghiên cứu; đào tạo; huấn luyện; bồi dưỡng

  12. 12
    げんじゅうgenjuuNGHIÊM TRỌNG

    nghiêm khắc; nghiêm ngặt; nghiêm túc

  13. 13
    けんそんkensonKHIÊM TỐN

    khiêm nhường; khiêm khinh; khiêm nhã

  14. 14
    けんちょうkenchouHUYỀN SẢNH

    huyện sở; văn phòng tỉnh; cơ quan địa phương; sở

  15. 15
    げんどgendoHẠN ĐỘ

    giới hạn; ranh giới

  16. 16
    げんにgenni

    thực sự; thật sự

  17. 17
    けんびきょうkenbikyouHIỂN VI KÍNH

    kính hiển vi; kính hiển vi

  18. 18
    けんめいkenmeiHUYỀN MỆNH

    nỗ lực; chăm chỉ; quyết tâm

  19. 19
    げんりgenriNGUYÊN LÝ

    lý thuyết; chân lý

  20. 20
    げんりょうgenryouNGUYÊN LIỆU

    vật liệu thô

Câu ví dụ trong bài

  • He haunts the lowest resorts.

  • Your smoking bothers me.

  • They climbed the rugged north face.

  • You can tell by her intonation that she lived in a Spanish speaking country when she was young.

  • Chắc chắn anh ta sẽ bộc lộ bản tính của mình.

  • I found the field trip very educational.

  • Chris is very attractive and wealthy, but not very modest.

  • I'd better rewrite this paper.

  • The sweet potato is native to South America.

  • The anthropologist delivered a lecture on primitive cultures.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 30 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict