Kaori Dict

厳重

げんじゅう

genjuu

N2

Âm Hán-Việt: NGHIÊM TRỌNG

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.nghiêm khắc; nghiêm ngặt; nghiêm túc
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.strict; severe; stringent; rigorous; rigid; firm; strong; secure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The top engineer put the car through a series of rigorous tests.

  • The rule of the road must be strictly observed.

  • 500 policemen were put on strict alert.

  • To prevent hijacks, all carry-on baggage is carefully inspected.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厳重 (げんじゅう) — nghiêm khắc; nghiêm ngặt; nghiêm túc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict