Kaori Dict

県庁

けんちょう

kenchou

N2

Âm Hán-Việt: HUYỀN SẢNH

JLPT N2 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.huyện sở; văn phòng tỉnh; cơ quan địa phương; sở
  1. danh từ

    1.prefectural office

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mie Prefecture's capital is Tsu City.

  • Akita Prefecture's capital is Akita City.

  • Aomori Prefecture's capital is Aomori City.

  • Chiba Prefecture's capital is Chiba City.

  • Ehime Prefecture's capital is Matsuyama City.

  • Fukui Prefecture's capital is Fukui City.

  • Fukuoka Prefecture's capital is Fukuoka City.

  • Fukushima Prefecture's capital is Fukushima City.

  • Gifu Prefecture's capital is Gifu City.

  • Gunma Prefecture's capital is Maebashi City.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

県庁 (けんちょう) — huyện sở; văn phòng tỉnh; cơ quan địa phương; sở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict