Kaori Dict

/N2 · Bài 29

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    けいとうkeitouHỆ THỐNG

    dòng dõi; nhánh; nhóm

  2. 2
    げいのうgeinouVÂN NĂNG

    giải trí công cộng

  3. 3
    けいばkeibaCẠNH MÃ

    đua ngựa; đua ngựa; đua ngựa

  4. 4
    けいびkeibiCẢNH BỊ

    bảo vệ; an ninh; canh gác

  5. 5
    けいようしkeiyoushiHÌNH DUNG TỪ

    tính từ; tính từ i; tính từ mô tả

  6. 6
    けいようどうしkeiyoudoushiHÌNH DUNG ĐỘNG TỪ

    tính từ danh từ

  7. 7
    げかgekaNGOẠI KHOA

    phòng phẫu thuật; khoa ngoại

  8. 8
    けがわkegawaMAO BÌ

    lông thú

  9. 9
    げきぞうgekizouKÍCH TĂNG

    tăng đột biến

  10. 10
    げしゃgeshaHẠ XA

    xuống xe; xuống tàu

  11. 11
    げじゅんgejunHẠ TUẦN

    cuối tháng; cuối phần ba tháng

  12. 12
    げすいgesuiHẠ THUỶ

    thoát nước; cống rãnh

  13. 13
    けずるkezuru

    bào mòn; cắt giảm; xóa bỏ

  14. 14
    けたketaHÀNH

    chữ số; vị trí; cột

  15. 15
    げたgetaHẠ ĐÀ

    giày geta; giày gỗ

  16. 16
    けつあつketsuatsuHUYẾT ÁP

    áp lực máu; chỉ số máu; sức khỏe

  17. 17
    げっきゅうgekkyuuNGUYỆT CẤP

    lương tháng; tiền lương; thu nhập

  18. 18
    けっさくkessakuKIỆT TÁC

    tác phẩm xuất sắc; kiệt xuất; tuyệt tác

  19. 19
    げつまつgetsumatsuNGUYỆT MẠT

    cuối tháng; ngày cuối; thời hạn

  20. 20
    けはいkehaiKHÍ PHỐI

    dấu hiệu; cảm giác; chỉ báo; bầu không khí

Câu ví dụ trong bài

  • This unexpected malfunctioning of the system was caused by improper wiring.

  • Anh ta tinh thộng giới nghệ sĩ.

  • Kiếm tiền từ đua ngựa! Tuyển tập những bí kíp giúp bạn sinh lời đến không ngờ từ đua ngựa!

  • Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.

  • Things that modify nouns are adjectives or equivalent to adjectives.

  • For these patients, surgical treatment is far from being satisfactory.

  • The colonists bartered with the natives for fur.

  • I got off at the wrong station.

  • In late August, they set off on a long journey for breeding.

  • The drains are blocked up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 29 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict