Kaori Dict

激増

げきぞう

gekizou

N2

Âm Hán-Việt: KÍCH TĂNG

JLPT N2 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.tăng đột biến
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.sharp increase; sudden rise

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

激増 (げきぞう) — tăng đột biến | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict