Kaori Dict

激

Kích

dữ dội; kích thích; bực bội

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#560 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
ji1
Tiếng Hàn
격

dữ dội; kích thích; bực bội

Từ chứa chữ này · dễ trước

きゅうげきkyuugekiCẤP KÍCH

nhanh chóng; đột ngột

N3
しげきshigekiTHÍCH KÍCH

kích thích; khích lệ; kích thích

N3
はげしいhageshii

dữ dội

N3
かんげきkangekiCẢM KÍCH

xúc động; cảm động

N2
げきぞうgekizouKÍCH TĂNG

tăng đột biến

N2
げきれいgekireiKÍCH LỆ

khích lệ; động viên

N1
かげきkagekiQUÁ KÍCH

cực đoan; dữ dội; quá mức

thông dụng
げきてきgekitekiKỊCH ĐÍCH

kịch tính

thông dụng
げきかgekikaKÍCH HOÁ

gia tăng

thông dụng
げきげんgekigenKÍCH GIẢM

giảm mạnh

thông dụng
げきじょうgekijouKÍCH TÌNH

cảm xúc mãnh liệt

thông dụng
げきせんgekisenKÍCH KHUYẾT

trận chiến gay gắt

thông dụng
げきどgekidoKÍCH NỘ

giận dữ

thông dụng
げきどうgekidouKÍCH ĐỘNG

bất ổn

thông dụng
げきとつgekitotsuKÍCH ĐỘT

va chạm dữ dội; xung đột

thông dụng
げきりゅうgekiryuuKÍCH LƯU

dòng chảy dữ dội

thông dụng
げきじんgekijinKÍCH THẬM

Kích thảm; dữ dội; nặng nề; cường độ

thông dụng
げきろんgekironKÍCH LUẬN

tranh luận; tranh cãi; nóng

thông dụng
げきへんgekihenKÍCH BIẾN

biến đổi đột ngột; thay đổi mạnh; chuyển biến lớn; khuynh đảo

thông dụng
かげきはkagekihaQUÁ KÍCH PHÁI

enextremists; radicals; militants

きょうげきkyougekiKIỂU KÍCH

enradical; extreme; eccentric

げきしゅうgekishuuKÍCH XÚ

enpungent smell; sharp smell; strong odor (odour)

げきしょgekishoKỊCH THỬ

ensevere heat; intense heat; oppressive heat

げきどくgekidokuKỊCH ĐỘC

endeadly poison

げきしょうgekishouKÍCH THƯỞNG

enhigh praise; lavish praise; enthusiastic praise; raving (about)

げきとうgekitouKÍCH ĐẤU

enfierce fighting

げきはつgekihatsuKÍCH PHÁT

enfit; spasm; outburst

げきれつgekiretsuKÍCH LIỆT

enviolence; vehemence; fury; fervour; fervor; severity; fierceness; keenness

こぶげきれいkobugekireiCỔ VŨ KÍCH LỆ

enencouragement

ふんげきfungekiPHẪN KÍCH

enfury; flying into a rage; outrage

げきをとばすgekiwotobasu

ento make an appeal (to the public); to rally (people) to one's cause; to call to action · to spur on; to fire (someone) up; to rally (troops, employees, etc.); to give a pep talk (to); to shout encouragement

げきしんgekishinKÍCH CHẤN

ensevere earthquake; violent tremor

げきつうgekitsuuKÍCH THỐNG

ensharp pain; acute pain; intense pain

げきむgekimuKÍCH VỤ

enexhausting work; hard work; severe duty

しげきざいshigekizaiTHÍCH KÍCH TỄ

enstimulant; excitant; irritant · motivator; stimulus; spur

しげきせいshigekiseiTHÍCH KÍCH TÍNH

enirritativeness; irritation; stimulativeness; pungency

しげきてきshigekitekiTHÍCH KÍCH ĐÍCH

enstimulating; exciting; provocative

しげきぶつshigekibutsuTHÍCH KÍCH VẬT

enstimulant; stimulative; excitant

げっこうgekkouKÍCH NGANG

enrage; fury; exasperation; indignation

げきえつgekietsuKÍCH VIỆT

enviolent; vehement

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

激 (Kích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict