Kaori Dict

激賞

げきしょう

gekishou

Âm Hán-Việt: KÍCH THƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.high praise; lavish praise; enthusiastic praise; raving (about)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His courage is worthy of high praise.

  • His courage is worthy of high praise.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

激賞 (げきしょう) — high praise; lavish praise; enthusiastic praise; raving (about) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict