Kaori Dict

激化

げきか

gekika

thông dụng

Âm Hán-Việt: KÍCH HOÁ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từtha động từ

    1.intensification; aggravation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Having fallen victim to increased competition, the company went bankrupt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

激化 (げきか) — intensification; aggravation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict