Kaori Dict

劇的

げきてき

gekiteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỊCH ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.dramatic; exciting; touching

  2. tính từ đuôi なkhẩu ngữ

    2.extreme

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The events that led up to her present fame are quite dramatic.

  • The cost of living increased dramatically.

  • He won a dramatic success.

  • Medical science has made a dramatic advance.

  • By the end of the century, the earth will have experienced a dramatic increase in temperature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劇的 (げきてき) — dramatic; exciting; touching | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict