Kaori Dict

劇

Kịch

drama · play

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
—

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#662 / 2.501
Bộ thủ
bộ 18
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
ju4
Tiếng Hàn
극

drama · play

Từ chứa chữ này · dễ trước

きゅうげきkyuugekiCẤP KÍCH

nhanh chóng; đột ngột

N3
げきgekiKỊCH

vở kịch

N3
げきじょうgekijouKỊCH TRƯỜNG

nhà hát

N3
ひげきhigekiBI KỊCH

thảm kịch

N3
はげしいhageshii

dữ dội

N3
えんげきengekiDIỄN KỊCH

kịch; vở kịch; sân khấu

N2
きげきkigekiHỶ KỊCH

hài kịch

N1
げきだんgekidanKỊCH ĐOÀN

đoàn kịch; công ty sân khấu

N1
かげきkagekiCA KỊCH

enopera

thông dụng
かんげきkangekiQUAN KỊCH

xem kịch; đi xem kịch

thông dụng
げきさくgekisakuKỊCH TÁC

viết kịch

thông dụng
げきてきgekitekiKỊCH ĐÍCH

kịch tính

thông dụng
げきやくgekiyakuKỊCH DƯỢC

thuốc mạnh

thông dụng
げきせんgekisenKÍCH KHUYẾT

trận chiến gay gắt

thông dụng
けんげきkengekiKIẾM KỊCH

vũ công kiếm; drama kiếm

thông dụng
じだいげきjidaigekiTHỜI ĐẠI KỊCH

vở kịch lịch sử

thông dụng
げきじんgekijinKÍCH THẬM

Kích thảm; dữ dội; nặng nề; cường độ

thông dụng
げきろんgekironKÍCH LUẬN

tranh luận; tranh cãi; nóng

thông dụng
げきへんgekihenKÍCH BIẾN

biến đổi đột ngột; thay đổi mạnh; chuyển biến lớn; khuynh đảo

thông dụng
げきがgekigaKỊCH HOẠ

engekiga; manga with a realistic, dramatic art style and mature themes · kamishibai; storytelling with pictures

thông dụng
こくりつげきじょうkokuritsugekijouQUỐC LẬP KỊCH TRƯỜNG

nhà hát quốc gia

thông dụng
しんげきshingekiTÂN KỊCH

tân kỳ; kịch mới

thông dụng
がくげきgakugekiLẠC KỊCH

enmusical play; opera

かつげきkatsugekiHOẠT KỊCH

enaction film; action movie; action drama · riotous scene; fight scene

かんぜんちょうあくげきkanzenchouakugekiCẦN THIỆN TRỪNG ÁC KỊCH

enmorality play

きかげきkikagekiHỶ CA KỊCH

encomic opera · operetta

きげきえいがkigekieigaHỶ KỊCH ÁNH HOẠ

encomedy film; comic film

きゅうげきkyuugekiCỰU KỊCH

entraditional Japanese theater (kabuki, noh, etc.); classical drama; play of the old school · period drama (film)

けいかげきkeikagekiKHINH CA KỊCH

enlight opera

げきえいがgekieigaKỊCH ÁNH HOẠ

enfilm drama

げきかgekikaKỊCH HOÁ

endramatization; dramatisation

げきかいgekikaiKỊCH GIỚI

enthe stage; theatrical world

げきざいgekizaiKỊCH TỄ

enpowerful medicine; violent poison

げきさっかgekisakkaKỊCH TÁC GIA

enplaywright; dramatist

げきしgekishiKỊCH THI

endramatic poem; dramatic poetry; dramatic verse

げきしゅうgekishuuKÍCH XÚ

enpungent smell; sharp smell; strong odor (odour)

げきしょgekishoKỊCH THỬ

ensevere heat; intense heat; oppressive heat

げきじょうがよいgekijougayoi

enattending shows

げきだんgekidanKỊCH ĐÀN

enthe stage; the theatrical world

げきだんgekidanKỊCH ĐÀM

entalk on drama

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劇 (Kịch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict