Kaori Dict

劇画

げきが

gekiga

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỊCH HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gekiga; manga with a realistic, dramatic art style and mature themes

  2. danh từdated term

    2.kamishibai; storytelling with pictures

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劇画 (げきが) — gekiga; manga with a realistic, dramatic art style and mature themes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict