Kaori Dict

劇作家

げきさっか

gekisakka

Âm Hán-Việt: KỊCH TÁC GIA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.playwright; dramatist

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No other English dramatist rivals Shakespeare.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劇作家 (げきさっか) — playwright; dramatist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict