Kaori Dict

Tác

make · production · prepare · build

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#103 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
29
Pinyin
zuo1, zuo4, zuo2
Tiếng Hàn
작, 자, 주

make · production · prepare · build

Từ chứa chữ này · dễ trước

さくぶんsakubunTÁC VĂN

bài văn; bài luận; tác phẩm viết; văn bản hình thức

N5
つくるtsukuru

làm; tạo; nấu; trồng

N5
さくsakuTÁC

tác phẩm; sản phẩm; vụ mùa

N3
さっかsakkaTÁC GIA

tác giả; nhà văn; nhà thơ

N3
さぎょうsagyouTÁC NGHIỆP

công việc; nhiệm vụ; thao tác

N3
さっきょくsakkyokuTÁC KHÚC

sáng tác nhạc

N3
さくひんsakuhinTÁC PHẨM

sản phẩm; tác phẩm nghệ thuật

N3
さくもつsakumotsuTÁC VẬT

cây trồng; nông sản; mùa màng

N3
さほうsahouTÁC PHÁP

tác phong; phong cách; lễ phép

N3
そうさsousaTHAO TÁC

điều khiển

N3
けっさくkessakuKIỆT TÁC

tác phẩm xuất sắc; kiệt xuất; tuyệt tác

N2
さくしゃsakushaTÁC GIẢ

nhà sáng tác

N2
さくせいsakuseiTÁC THÀNH

tạo ra; soạn thảo

N2
さくせいsakuseiTÁC CHẾ

sản xuất; chế tạo

N2
せいさくseisakuCHẾ TÁC

sản xuất

N2
せいさくseisakuCHẾ TÁC

sản xuất; chế tạo; làm ra; tạo ra

N2
そうさくsousakuSÁNG TÁC

enproduction, creation, work

N2
どうさdousaĐỘNG TÁC

hành động; hành vi

N2
めいさくmeisakuDANH TÁC

đánh giá; kiệt tác

N2
にづくりnizukuri

đóng gói; bọc hàng; đóng kiện

N1
きょうさくkyousakuHUNG TÁC

mùa vụ kém

N1
げんさくgensakuNGUYÊN TÁC

tác phẩm gốc

N1
こうさくkousakuCÔNG TÁC

thủ công; sản xuất; chế tạo

N1
こうさくkousakuCANH TÁC

trồng trọt; nông nghiệp

N1
つくりtsukuri

cấu tạo; hình thể; cách làm; ngoại hình

N1
さくせんsakusenTÁC KHUYẾT

chiến thuật; hoạt động quân sự; chiến lược

N1
さようsayouTÁC DỤNG

tác động; chức năng; hiệu ứng

N1
ほっさhossaPHÁT TÁC

cơn sốt; cơn đau; cơn tấn công

N1
ほうさくhousakuLỄ TÁC

mùa vụ

N1
ださくdasakuĐÀ TÁC

điểm rác; tệ

N1
いさくisakuDI TÁC

đi tác; tác phẩm sau khi chết

thông dụng
いなさくinasakuĐẠO TÁC

trồng lúa; vụ lúa

thông dụng
かさくkasakuGIAI TÁC

tác phẩm xuất sắc

thông dụng
げきさくgekisakuKỊCH TÁC

enplaywriting

thông dụng
こうさくきかいkousakukikaiCÔNG TÁC CƠ GIỚI

enmachine tool

thông dụng
がっさくgassakuHỢP TÁC

encollaboration; joint work

thông dụng
つくりだすtsukuridasu

ento manufacture; to produce; to raise (crops) · to invent; to dream up; to create

thông dụng
つくりわらいtsukuriwarai

enforced laugh; forced smile

thông dụng
つくりあげるtsukuriageru

ento build up; to complete; to construct; to create; to put together · to make up; to fabricate; to invent; to cook up

thông dụng
つくりばなしtsukuribanashi

enfiction; made-up story; fable; fabrication; myth

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作 (Tác) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict