Kaori Dict

名作

めいさく

meisaku

N2

Âm Hán-Việt: DANH TÁC

JLPT N2 · Bài 73

Nghĩa

  1. 1.đánh giá; kiệt tác
  1. danh từ

    1.masterpiece; masterwork

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This film is indeed an enduring masterpiece.

  • I'm reading things like famous novels which have been rewritten in simplified French.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

名作 (めいさく) — đánh giá; kiệt tác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict