Kaori Dict

迷作

めいさく

meisaku

Âm Hán-Việt: MÊ TÁC

Nghĩa

  1. danh từđùa

    1.odd but somehow interesting work of art

    pun on 名作

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷作 (めいさく) — odd but somehow interesting work of art | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict