Kaori Dict

原作

げんさく

gensaku

N1

Âm Hán-Việt: NGUYÊN TÁC

JLPT N1 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.tác phẩm gốc
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.original work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bản dịch đó rất sát với nguyên tác.

    The translation was nicely true to the original.

  • The drama differs from the original story.

  • The original was written as a school textbook.

  • The movie is not so interesting as the original.

  • Fans of the original will also be satisfied with this live-action adaptation.

  • I should've read the original work before watching the movie.

  • The movie was less funny than the book.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原作 (げんさく) — tác phẩm gốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict