原
Nguyên
meadow · original · primitive · field
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ゲン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はら
- Đọc trong tên người (名乗り)
- た・ばる・ら・わた・わら
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #172 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 27
- Từ JLPT chứa chữ
- 20
- Pinyin
- yuan2
- Tiếng Hàn
- 원
meadow · original · primitive · field · plain · prairie · tundra · wilderness
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
nguồn gốc
cánh đồng
nguồn gốc; đầu nguồn; xuất xứ
bản thảo; bản nháp; bản gốc
nơi xuất xứ; nguồn gốc
nguyên thủy; nguyên thủy; nguyên thủ
lý thuyết; chân lý
vật liệu thô
nguyên bãi; cánh đồng
mẫu gốc
dạng gốc
tác phẩm gốc
hạt nhân
tài liệu gốc
quy tắc chung
điểm gốc
bom nguyên tử
bản gốc
dầu thô
ngữ nguồn
vùng cao; mênh mông
thành phần; nguồn gốc
nguyên bản; bản gốc; nguồn gốc
bản đề xuất; dự thảo; kế hoạch gốc
bản vẽ gốc; khung hình chính
nghĩa gốc; ý nghĩa ban đầu
giấy viết nguyên mẫu; giấy viết có ô
nguyên đơn; người kiện; người tố cáo
nguyên liệu; vật liệu thô
nơi xuất xứ; địa điểm gốc
hạt nhân; lõi nguyên tử
năng lượng hạt nhân; điện hạt nhân
lò phản ứng hạt nhân; lò nguyên tử
người bản địa; dân tộc nguyên thủ
màu cơ bản; màu nguyên thủ
người nguyên thủ; người thời tiền sử
bom nguyên tử và thủy ngân; bom hạt nhân
nguyên sơ; thời kỳ đầu; thuần khiết
tàu ngầm hạt nhân
động lực chính; lực thúc đẩy
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).