Kaori Dict

原告

げんこく

genkoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN CÁO

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.plaintiff; accuser; prosecutor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The judge decided against the plaintiff.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原告 (げんこく) — plaintiff; accuser; prosecutor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict