Kaori Dict

原典

げんてん

genten

N1

Âm Hán-Việt: NGUYÊN ĐIỂN

JLPT N1 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.nguyên bản; bản gốc; nguồn gốc
  1. danh từ

    1.original (text)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The translation is true to the original.

  • His translation is close to the original.

  • He studied the original text of War and Peace.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原典 (げんてん) — nguyên bản; bản gốc; nguồn gốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict